xười xĩnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng: "xười xĩnh" mô tả trạng thái nhà cửa, đồ đạc hoặc không gian sống thiếu sự sắp xếp ngăn nắp, dễ gây cảm giác bẩn thỉu, xuống cấp.
- Không chỉn chu, thiếu sự chăm sóc: Dùng để chỉ cách bài trí hay quản lý một nơi nào đó thiếu sự tỉ mỉ, thường đi kèm với vẻ ngoài cũ kỹ, hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà cửa xười xĩnh, chẳng ai buồn dọn dẹp. (Ngôi nhà bừa bộn, lộn xộn đến mức không ai muốn dọn.)
- Căn phòng xười xĩnh với đồ đạc vứt lung tung. (Căn phòng thiếu gọn gàng, đồ vật để không ngăn nắp.)
- Khu vườn xười xĩnh, cỏ mọc um tùm. (Khu vườn không được chăm sóc, cây cối mọc lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xười xĩnh" thường được dùng để phê phán sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm trong việc giữ gìn không gian sống.
- Vì bận rộn, nhà cửa ngày càng xười xĩnh. (Do không có thời gian, nơi ở trở nên bừa bộn, thiếu ngăn nắp.)
"xười xĩnh" đôi khi mang sắc thái so sánh, nhấn mạnh sự xuống cấp so với tiêu chuẩn thông thường.
- Căn nhà mới mua nhưng trông xười xĩnh như đã bỏ hoang lâu ngày. (Ngôi nhà mới nhưng trông lộn xộn, cũ kỹ như không có người ở.)
Biến thể và từ gần giống
Xười: (tính từ) bừa bộn, lộn xộn — từ gốc của "xười xĩnh", có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Nhà cửa xười quá, cần dọn dẹp ngay. (Nhà cửa bừa bộn quá, cần dọn dẹp ngay.)
Xộc xệch: (tính từ) lộn xộn, không ngay ngắn, thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật.
- Quần áo xộc xệch, chẳng ra thể thống gì. (Quần áo mặc không chỉn chu, lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Bừa bộn: trạng thái không gọn gàng, đồ đạc vứt lung tung.
- Lộn xộn: không có trật tự, hỗn độn.
- Bẩn thỉu: (thường đi kèm) vừa bừa bộn vừa không sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
- Xười xĩnh như chuồng heo: so sánh sự bừa bộn, bẩn thỉu đến mức như nơi ở của động vật.
- Căn phòng của nó xười xĩnh như chuồng heo. (Căn phòng bẩn bừa, lộn xộn tột độ.)